bomb rack

bomb rack

A military aircraft has a bomb rack under its wing.

Định nghĩa

Danh từ:
Giá treo bom: "bomb rack" một thiết bị gắn trên máy bay, được thiết kế để mang thả bom trong các nhiệm vụ quân sự hoặc không kích.

dụ sử dụng
  • (Máy bay chiến đấu được trang bị một giá treo bom có thể chứa tới sáu quả bom.)
  • (Trước khi cất cánh, phi hành đoàn đã cẩn thận nạp bom lên giá treo bom.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mount a bomb rack": lắp đặt giá treo bom.
    • The ground crew spent hours mounting the bomb rack onto the wing of the aircraft. (Đội kỹ thuật mặt đất đã dành nhiều giờ để lắp đặt giá treo bom lên cánh máy bay.)
  • "to release bombs from a bomb rack": thả bom từ giá treo bom.
    • The pilot activated the mechanism to release bombs from the bomb rack during the attack. (Phi công đã kích hoạt chế để thả bom từ giá treo bom trong cuộc tấn công.)
Biến thể từ gần giống
  • Bomb bay (n): khoang chứa bom (một bộ phận khác của máy bay để chứa bom).
    • The bomb bay is located in the fuselage of the bomber. (Khoang chứa bom nằmthân máy bay ném bom.)
  • Bomb carrier (n): vật mang bom (tương tự, nhưng thường chỉ các thiết bị mang bom nói chung).
    • The bomb carrier on the drone was designed for precision strikes. (Vật mang bom trên máy bay không người lái được thiết kế cho các cuộc tấn công chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Bomb mount: giá lắp bom (dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Weapons rack: giá khí (nếu bom được coi một loại khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rack up: chất lên, tích lũy (không trực tiếp liên quan đến "bomb rack", nhưng có thể dùng ẩn dụ).
    • The aircraft racked up a high number of missions. (Máy bay đã tích lũy một số lượng nhiệm vụ cao.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on the bomb rack: (nghĩa bóng) sẵn sàng cho một hành động quan trọng hoặc nguy hiểm.
    • The team's plan was like a bomb on the rack, waiting for the right moment to be executed. (Kế hoạch của đội giống như một quả bom trên giá treo, chờ thời điểm thích hợp để thực hiện.)

Từ gần giống